Báo cáo ao hoạt động
Chọn vùng
Tổng quan ao hoạt động
Báo cáo vùng nuôi
No data |
| Tên ao | Vùng nuôi | Ngày thả | Tuổi (ngày) | Tổng PLS (con) | PLS còn lại (con) | Mật độ (con/m²) | Kích cỡ (mm) | Khối lượng (g) | ADG (g/day) | SL còn lại (kg) | Đã thu (kg) | Thức ăn / ngày (kg) | Tổng TA / ngày (kg) | Tổng thức ăn (kg) | FCR |
|---|
Tên ao | Vùng nuôi | Ngày thả | Tuổi (ngày) | Tổng PLS (con) | PLS còn lại (con) | Mật độ (con/m²) | Kích cỡ (mm) | Khối lượng (g) | ADG (g/day) | SL còn lại (kg) | Đã thu (kg) | Thức ăn / ngày (kg) | Tổng TA / ngày (kg) | Tổng thức ăn (kg) | FCR |
No data | |||||||||||||||